Card giao diện Nokia 100BASE-X là một thành phần phần cứng lớp vật lý mở rộng (Line Card hoặc MDA/IOM module) được phân loại vào nhóm mô-đun truyền dẫn Fast Ethernet mật độ cao của hãng Nokia. Thiết bị này đóng vai trò gom tụ và truyền tải luồng dữ liệu tốc độ định mức 100 Mbps qua hạ tầng cáp quang, phục vụ phân lớp mạng truy nhập, truyền tải di động (Mobile Backhaul) hoặc các đường trung kế khách hàng doanh nghiệp.
1. Cơ chế truyền dẫn quang và Tính linh hoạt cấu hình SFP
Mô-đun giao diện này không cố định cổng cắm mà sử dụng cấu trúc khe cắm mô-đun quang kích thước nhỏ SFP (Small Form-factor Pluggable), cho phép kỹ sư linh hoạt lắp đặt các loại transceiver tương thích tùy theo khoảng cách vật lý và hạ tầng cáp ngoài thực tế:
- Hỗ trợ chuẩn 100BASE-FX: Sử dụng bước sóng 1310 nm trên hạ tầng cáp quang đa mốt (Multi-mode fiber - MMF) cho các kết nối nội bộ trục dọc tòa nhà hoặc trạm viễn thông với khoảng cách kết nối thông thường đạt 2 km.
- Hỗ trợ chuẩn 100BASE-LX: Sử dụng bước sóng trên cáp đơn mốt (Single-mode fiber - SMF) đáp ứng cự ly truyền tải tầm trung (thường đạt từ 10 km đến 15 km).
- Hỗ trợ công nghệ BiDi (100BASE-BX): Cho phép truyền và nhận dữ liệu đồng thời trên duy nhất 1 sợi quang (Single-strand fiber) nhờ chia tách hai bước sóng khác nhau (như 1310nm/1550nm hoặc 1310nm/1490nm), giúp nhà mạng tiết kiệm tới 50% chi phí thuê sợi quang lõi.
2. Định tuyến cổng dịch vụ nâng cao trên Hệ điều hành Nokia SR OS
Khi được nhận diện bởi hệ điều hành mạng Nokia SR OS trên các dòng Router như Nokia 7750 SR hay Nokia 7705 SAR, các cổng vật lý trên card 100BASE-X có thể cấu hình linh hoạt thành nhiều trạng thái xử lý logic: ,
- Chế độ Network (Network Port): Cổng đóng vai trò kết nối đường trục, đóng gói dữ liệu vào luồng MPLS/IP lõi hoặc chạy các giao thức định tuyến Lớp 3 (OSPF, IS-IS, BGP).
- Chế độ Access (Access Port): Cổng kết nối trực tiếp xuống thiết bị khách hàng đầu cuối (CPE) hoặc tủ nguồn của trạm phát di động, hỗ trợ phân ranh giới dịch vụ Lớp 2 (VPLS, Epipe) và quản lý phân mảnh tag mạng ảo VLAN (802.1Q / Q-in-Q) để cô lập luồng dữ liệu an toàn.
- Chế độ Hybrid (Cổng hỗn hợp): Cho phép cổng vừa chạy luồng mạng đường trục trục đồng thời vừa gánh tải dịch vụ của khách hàng cục bộ trên các kênh mạng ảo riêng biệt.
3. Công nghệ đồng bộ hóa thời gian và Giám sát số (DDM/DOM)
Là dòng card thiết kế cho hạ tầng viễn thông di động, thiết bị tích hợp các chip điều khiển chuyên dụng để đồng bộ hóa và quản trị:
- Đồng bộ hóa thời gian phần cứng (Timing Integration): Tích hợp công nghệ đóng dấu thời gian bằng phần cứng, hỗ trợ các giao thức đồng bộ tần số Synchronous Ethernet (SyncE) và đồng bộ pha qua giao thức PTP (IEEE 1588v2). Đây là tính năng sống còn giúp truyền tải luồng xung nhịp chính xác đến các trạm phát sóng BTS, ngăn chặn hiện tượng rớt cuộc gọi hoặc mất gói tin.
- Giám sát chẩn đoán kỹ thuật số (Digital Diagnostic Monitoring - DDM): Mạch phần cứng trên card liên tục đọc thông tin Telemetry từ module SFP cắm ngoài. Quản trị viên có thể kiểm tra trực tiếp qua CLI các thông số: công suất phát quang (Tx Power), công suất nhận quang (Rx Power), nhiệt độ module và điện áp để chủ động cảnh báo khi suy hao sợi quang vượt ngưỡng an toàn.
4. Thiết kế phần cứng và Khả năng chịu lỗi viễn thông
- Khả năng thay thế nóng (Hot-swappable): Hỗ trợ kiến trúc cơ khí cho phép kỹ sư cắm rút nóng bo mạch trực tiếp ngay khi chassis tổng đang chạy tải mà không cần tắt nguồn toàn hệ thống router và không ảnh hưởng đến các line card đối ứng khác.
- Độ bền chuẩn Carrier-grade: Linh kiện điện tử trên card được chế tạo đạt chuẩn công nghiệp viễn thông, có khả năng hoạt động liên tục 24/7 trong dải nhiệt độ rộng khắc nghiệt (thường từ -40°C đến +65°C ở các môi trường ngoài trời hoặc trạm viễn thông không điều hòa).
